mặt số
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bề mặt có in các con số, vạch chia, hoặc ký hiệu: "mặt số" chỉ phần bề mặt của một dụng cụ đo lường hoặc thiết bị hiển thị, trên đó có các con số hoặc vạch chia để giúp người dùng đọc giá trị (ví dụ: giờ, tốc độ, nhiệt độ).
- Bộ phận hiển thị thông tin bằng số: "mặt số" thường gắn liền với đồng hồ, máy đo, hoặc thiết bị điện tử, nơi các con số được sắp xếp để biểu thị dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Bề mặt đồng hồ có các vạch chia giúp đọc giờ dễ dàng.)
- (Phần hiển thị số trên máy đo huyết áp cho biết chỉ số.)
- (Bề mặt hiển thị tốc độ có đèn để dễ nhìn trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt số analog": mặt số hiển thị bằng kim và vạch chia, không dùng số điện tử.
- Đồng hồ cổ điển thường dùng mặt số analog. (Loại mặt số có kim quay thay vì hiển thị số.)
- "mặt số kỹ thuật số": mặt số hiển thị bằng chữ số điện tử, như trên đồng hồ điện tử hoặc máy tính.
- Máy đo nhiệt độ hiện đại có mặt số kỹ thuật số. (Phần hiển thị số bằng màn hình điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Số (danh từ): ký hiệu dùng để đếm hoặc đo lường.
- Con số này biểu thị nhiệt độ. (Ký hiệu số chỉ giá trị cụ thể.)
- Mặt đồng hồ (danh từ): bề mặt của đồng hồ, thường chứa mặt số.
- Mặt đồng hồ này được làm bằng kính sapphire. (Bề mặt đồng hồ có chứa các con số và vạch chia.)
Từ đồng nghĩa
- Bảng số: bảng có in các con số để hiển thị thông tin.
- Đĩa số: bộ phận hình tròn có in số, thường dùng trong đồng hồ hoặc máy đo.
- Màn hình số: bề mặt hiển thị dữ liệu bằng số (thường dùng cho thiết bị điện tử).
Thành ngữ liên quan
- Đọc mặt số: hành động nhìn vào bề mặt có số để lấy thông tin.
- Người lái xe phải nhanh chóng đọc mặt số tốc độ để điều chỉnh ga. (Hành động nhìn vào đồng hồ tốc độ để biết vận tốc.)